Chuyện vô lý tiếng Anh là gì?
"chuyện vô lý" trong tiếng Anh là nonsense (danh từ), baloney (danh từ), ball (danh từ).
nonsense Danh từ
UK/ˈnɒn.səns/US/ˈnɑn.sɛns/
Nghĩa: Lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa; chuyện vô lý; lời nói càn, lời nói bậy; hành động ngu dại, hành động bậy bạ.
- to talk nonsensenói càn, nói bậy; nói chuyện vô lý
- nonsense!, tuff and nonsense!vô lý!, nói bậy!
baloney Danh từ
UK/bəˈləʊni/US/bəˈloʊni/
Nghĩa: Chuyện vô lý, chuyện vớ vẩn.
ball Danh từ
UK/bɔːl/US/bɔl/
Nghĩa: Chuyện nhăng nhít, chuyện nhảm nhí; chuyện vô lý.
rubbish Danh từ
UK/ˈɹʌbɪʃ/US/ˈɹʌbɪʃ/
Nghĩa: Ý kiến bậy bạ, chuyện vô lý, chuyện nhảm nhí.
- to talk rubbishnói bậy nói bạ
- oh, rubbish!vô lý!, nhảm nào!
bullshit Danh từ
UK/ˈbʊɫʃɪt/US/ˈbʊɫʃɪt/
Nghĩa: chuyện nhảm nhí, chuyện phiếm, chuyện vô lý, nhảm nhí
ballocks Danh từ
Nghĩa: Chuyện vô lý, vớ vẩn.
falderal Danh từ
US/ˈfɑːl.də.ˌrɑːl/
Nghĩa: Chuyện vô lý, chuyện dớ dẩn.
folderol Danh từ
UK/ˈfɒldəɹəl/US/ˈfɔldəɹɔl/
Nghĩa: Chuyện vô lý, chuyện dớ dẩn.
bollocks Danh từ
UK/ˈbɒ.ləks/
Nghĩa: Chuyện vô lý, vớ vẩn.
Câu hỏi thường gặp
Chuyện vô lý tiếng Anh là gì?
"chuyện vô lý" trong tiếng Anh là nonsense (danh từ), baloney (danh từ), ball (danh từ).