TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Coi như tiếng Anh là gì?

"coi như" trong tiếng Anh là account (ngoại động từ), look upon (cụm động từ), as good as (phó từ).

account Ngoại động từ

US/əˈkaʊnt/

Nghĩa: Coi, coi như, coi là, cho là.

  • to be accounted innocentđược coi là vô tội

Xem đầy đủ từ "account": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

look upon Cụm động từ

Nghĩa: xem như, coi như

  • to look upon somebody as...coi ai như là

Xem đầy đủ từ "look upon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

as good as Phó từ

Nghĩa: Hầu như, coi như, gần như.

  • as good as deadhầu như chết rồi
  • the problem is as good as settledvấn đề coi như đã được giải quyết

Xem đầy đủ từ "as good as": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

consider Động từ

UK/kənˈsɪd.ə/US/kənˈsɪd.əɹ/

Nghĩa: Xem như, coi như

  • he considers himself very importanttự nó coi mình là quan trọng lắm

Xem đầy đủ từ "consider": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

count Ngoại động từ

UK/kaʊnt/US/kaʊnt/

Nghĩa: Coi là, coi như, chom là.

  • to count oneself fortunatetự coi là được may mắn

Xem đầy đủ từ "count": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

regard Ngoại động từ

UK/ɹɪˈɡɑːd/US/ɹɪˈɡɑɹd/

Nghĩa: Coi như, xem như.

Xem đầy đủ từ "regard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

treat Ngoại động từ

UK/tɹiːt/US/tɹiːt/

Nghĩa: Xem như, coi như.

  • he treated these words as a jokeanh ta coi những lời nói đó như trò đùa

Xem đầy đủ từ "treat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Coi như tiếng Anh là gì?

"coi như" trong tiếng Anh là account (ngoại động từ), look upon (cụm động từ), as good as (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.