look upon
giọng máy của trình duyệt
look upon nghĩa là coi như.
Nghĩa của look upon
Cụm động từ
- xem như, coi như
- to look upon somebody as...coi ai như là
Dạng từ của look upon
| Ngôi thứ ba số ít | looks upon |
| Hiện tại phân từ (-ing) | looking upon |
| Quá khứ phân từ | looked upon |
| Quá khứ | looked upon |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với look upon
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
look upon nghĩa là gì?
look upon (cụm động từ) nghĩa là coi như.