Con đực tiếng Anh là gì?
"con đực" trong tiếng Anh là male (danh từ), tom (tiền tố), masculine (danh từ).
male Danh từ
UK/meɪl/US/meɪl/ giọng người thật
Nghĩa: Con trai, đàn ông; con đực, con trống.
tom Tiền tố
UK/tɒm/US/tɑm/ giọng người thật
Nghĩa: Con đực; con trống.
- tomcatmèo đực
- tom-turkeygà trống tây
masculine Danh từ
UK/ˈmæskjʊlɪn/US/ˈmæskjələn/ giọng người thật
Nghĩa: Con đực; con trai, đàn ông.
bull Danh từ
UK/bʊl/US/bʊl/ giọng người thật
Nghĩa: Con đực (voi, cá voi...).
- a bull elephantvoi đực
- a bull whalecá voi đực
mate Danh từ
UK/meɪt/US/meɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Con đực, con cái (trong đôi chim...); vợ, chồng; bạn đời.
Câu hỏi thường gặp
Con đực tiếng Anh là gì?
"con đực" trong tiếng Anh là male (danh từ), tom (tiền tố), masculine (danh từ).