Con cáo tiếng Anh là gì?
"con cáo" trong tiếng Anh là fox (danh từ), reynard (danh từ), réclame (danh từ).
fox Danh từ
UK/fɒks/US/fɑks/
Nghĩa: Con cáo.
- Long long ago in India, a monkey, a fox, and a rabbit lived happily together.Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau.
- Yes, I am a fox.Đúng, tôi là một con cáo.
reynard Danh từ
UK/ˈɹɛnə(ɹ)d/US/ˈɹɛnə(ɹ)d/
Nghĩa: Con cáo (trong các bài thơ ngụ ngôn).
réclame Danh từ
Nghĩa: Con cáo (trong các bài thơ ngụ ngôn).
varmint Danh từ
UK/ˈvɑːmɪnt/US/ˈvɑɹmɪnt/
Nghĩa: (từ lóng) con cáo.
tod Danh từ
UK/tɒd/US/tɑd/
Nghĩa: (tiếng địa phương) con cáo.
Câu hỏi thường gặp
Con cáo tiếng Anh là gì?
"con cáo" trong tiếng Anh là fox (danh từ), reynard (danh từ), réclame (danh từ).