TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Con quạ tiếng Anh là gì?

"con quạ" trong tiếng Anh là crow (danh từ), raven (danh từ), carrion-crow (danh từ).

crow Danh từ

UK/kɹəʊ/US/kɹoʊ/

Nghĩa: Con quạ.

Xem đầy đủ từ "crow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

raven Danh từ

UK/ˈɹeɪvn̩/US/ˈɹeɪvən/

Nghĩa: Con quạ.

Xem đầy đủ từ "raven": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

carrion-crow Danh từ

US/ˈkʰɛːɹi.ən kʰɹoʊː/

Nghĩa: Con quạ.

Xem đầy đủ từ "carrion-crow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corbie Danh từ

US/ˈkɔr.bi/

Nghĩa: Con quạ.

Xem đầy đủ từ "corbie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corvine Tính từ

US/ˈkɔr.ˌvɑɪn/

Nghĩa: Con quạ.

Xem đầy đủ từ "corvine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rook Danh từ

UK/ɹʊk/US/ɹʊk/

Nghĩa: Con quạ.

Xem đầy đủ từ "rook": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Con quạ tiếng Anh là gì?

"con quạ" trong tiếng Anh là crow (danh từ), raven (danh từ), carrion-crow (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.