TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cuộc đột kích tiếng Anh là gì?

"cuộc đột kích" trong tiếng Anh là assault (danh từ), raid (danh từ), swoop (danh từ).

assault Danh từ

UK/əˈsɒlt/US/əˈsɔlt/

Nghĩa: Cuộc tấn công, cuộc đột kích.

  • to take (carry) a post by assaulttấn công, chiếm đồn
  • assault at (of) armssự tấn công (đấu kiếm); sự tập trận giả để phô trương

Xem đầy đủ từ "assault": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

raid Danh từ

UK/ɹeɪd/US/ɹeɪd/

Nghĩa: Cuộc tấn công bất ngờ; cuộc đột kích.

  • to make a raid into the enemy's campđột kích vào doanh trại địch

Xem đầy đủ từ "raid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swoop Danh từ

UK/ˈswuːp/US/ˈswuːp/

Nghĩa: Cuộc đột kích.

Xem đầy đủ từ "swoop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

descent Danh từ

UK/dɪˈsɛnt/US/dəˈsɛnt/

Nghĩa: Cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích (từ đường biển vào).

Xem đầy đủ từ "descent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

storming Danh từ

US/ˈstɔr.miɳ/

Nghĩa: Cuộc đột kích.

Xem đầy đủ từ "storming": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc đột kích tiếng Anh là gì?

"cuộc đột kích" trong tiếng Anh là assault (danh từ), raid (danh từ), swoop (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.