Cuộc đột kích tiếng Anh là gì?
"cuộc đột kích" trong tiếng Anh là assault (danh từ), raid (danh từ), swoop (danh từ).
assault Danh từ
UK/əˈsɒlt/US/əˈsɔlt/
Nghĩa: Cuộc tấn công, cuộc đột kích.
- to take (carry) a post by assaulttấn công, chiếm đồn
- assault at (of) armssự tấn công (đấu kiếm); sự tập trận giả để phô trương
raid Danh từ
UK/ɹeɪd/US/ɹeɪd/
Nghĩa: Cuộc tấn công bất ngờ; cuộc đột kích.
- to make a raid into the enemy's campđột kích vào doanh trại địch
swoop Danh từ
UK/ˈswuːp/US/ˈswuːp/
Nghĩa: Cuộc đột kích.
descent Danh từ
UK/dɪˈsɛnt/US/dəˈsɛnt/
Nghĩa: Cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích (từ đường biển vào).
storming Danh từ
US/ˈstɔr.miɳ/
Nghĩa: Cuộc đột kích.
Câu hỏi thường gặp
Cuộc đột kích tiếng Anh là gì?
"cuộc đột kích" trong tiếng Anh là assault (danh từ), raid (danh từ), swoop (danh từ).