TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cuộc biểu tình tiếng Anh là gì?

"cuộc biểu tình" trong tiếng Anh là protest (danh từ), demo (danh từ), meeting (danh từ).

protest Danh từ

UK/ˈpɹəʊ.tɛst/US/ˈpɹoʊ.tɛst/

Nghĩa: Cuộc biểu tình.

Xem đầy đủ từ "protest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

demo Danh từ

UK/ˈdɛm.əʊ/US/ˈdɛm.oʊ/

Nghĩa: Cuộc biểu tình.

Xem đầy đủ từ "demo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

meeting Danh từ

UK/ˈmiːtɪŋ/US/ˈmitɪŋ/

Nghĩa: Cuộc mít tinh, cuộc biểu tình.

Xem đầy đủ từ "meeting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

demonstration Danh từ

UK/dɛmənˈstɹeɪʃən/US/dɛmənˈstɹeɪʃən/

Nghĩa: Cuộc biểu tình, cuộc biểu tình tuần hành, cuộc biểu dương lực lượng.

  • There were demonstrations against the government by Japanese university students in the 1960's.Vào thập niên 1960, ở Nhật Bản đã xảy ra nhiều cuộc biểu tình của sinh viên chống lại chính phủ.

Xem đầy đủ từ "demonstration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

manifestation Danh từ

UK/ˌmænɪfɛˈsteɪʃən/US/ˌmænɪfɛˈsteɪʃən/

Nghĩa: Cuộc biểu tình, cuộc thị uy.

Xem đầy đủ từ "manifestation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc biểu tình tiếng Anh là gì?

"cuộc biểu tình" trong tiếng Anh là protest (danh từ), demo (danh từ), meeting (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.