Cuộc thi tiếng Anh là gì?
"cuộc thi" trong tiếng Anh là competition (danh từ), event (danh từ), contest (danh từ).
competition Danh từ
UK/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/US/ˌkɑm.pəˈtɪʃ.ən/
Nghĩa: cuộc thi
- During this competition, he won first place (became the champion).Trong cuộc thi này, anh ấy đã thắng giải nhất (trở thành nhà vô địch)
- She won second place in the competition.Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi.
event Danh từ
UK/ɪˈvɛnt/US/ɪˈvɛnt/
Nghĩa: Cuộc đấu, cuộc thi.
contest Danh từ
UK/ˈkɒn.tɛst/US/ˈkɑn.tɛst/
Nghĩa: Cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh.
- musical contestcuộc thi âm nhạc
- a boxing contesttrận đấu quyền Anh
quiz Danh từ
UK/kwɪz/US/kwɪz/
Nghĩa: Cuộc thi (ở đài phát thanh, đài truyền hình).
fixture Danh từ
UK/ˈfɪks.t͡ʃə/US/ˈfɪks.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Cuộc đấu, cuộc thi; ngày đấu, ngày thi.
Câu hỏi thường gặp
Cuộc thi tiếng Anh là gì?
"cuộc thi" trong tiếng Anh là competition (danh từ), event (danh từ), contest (danh từ).