TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cuộc thi tiếng Anh là gì?

"cuộc thi" trong tiếng Anh là competition (danh từ), event (danh từ), contest (danh từ).

competition Danh từ

UK/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/US/ˌkɑm.pəˈtɪʃ.ən/

Nghĩa: cuộc thi

  • During this competition, he won first place (became the champion).Trong cuộc thi này, anh ấy đã thắng giải nhất (trở thành nhà vô địch)
  • She won second place in the competition.Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi.

Xem đầy đủ từ "competition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

event Danh từ

UK/ɪˈvɛnt/US/ɪˈvɛnt/

Nghĩa: Cuộc đấu, cuộc thi.

Xem đầy đủ từ "event": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contest Danh từ

UK/ˈkɒn.tɛst/US/ˈkɑn.tɛst/

Nghĩa: Cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh.

  • musical contestcuộc thi âm nhạc
  • a boxing contesttrận đấu quyền Anh

Xem đầy đủ từ "contest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quiz Danh từ

UK/kwɪz/US/kwɪz/

Nghĩa: Cuộc thi (ở đài phát thanh, đài truyền hình).

Xem đầy đủ từ "quiz": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fixture Danh từ

UK/ˈfɪks.t͡ʃə/US/ˈfɪks.t͡ʃɚ/

Nghĩa: Cuộc đấu, cuộc thi; ngày đấu, ngày thi.

Xem đầy đủ từ "fixture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc thi tiếng Anh là gì?

"cuộc thi" trong tiếng Anh là competition (danh từ), event (danh từ), contest (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.