competition
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/
US/ˌkɑm.pəˈtɪʃ.ən/
giọng máy của trình duyệt
competition nghĩa là sự cạnh tranh, sự tranh giành, cuộc thi.
Nghĩa của competition
Danh từ
- Sự cạnh tranh.
- trade competition between two countriessự cạnh tranh thương mại giữa hai nước
- to enter into competitioncạnh tranh nhau
- Sự tranh giành (địa vị...).
- Cuộc thi; ((thể dục, thể thao)) cuộc thi đấu, đọ sức.
- a swimming competitioncuộc thi bơi
- to be in competition withcuộc thi đấu với
Dạng từ của competition
| Số nhiều | competitions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với competition
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của competition
Cụm từ, thành ngữ với competition
- competition policy — Chính sách về cạnh tranh.
Câu ví dụ với competition
- She won second place in the competition. Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi.
- There is an international speed skating competition on television. Trên ti vi đang có một cuộc đua trượt băng quốc tế.
- During this competition, he won first place (became the champion). Trong cuộc thi này, anh ấy đã thắng giải nhất (trở thành nhà vô địch)
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
competition nghĩa là gì?
competition (danh từ) nghĩa là sự cạnh tranh, sự tranh giành, cuộc thi.
competition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của competition: giọng Anh (UK) /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑm.pəˈtɪʃ.ən/.