Cuộn tròn tiếng Anh là gì?
"cuộn tròn" trong tiếng Anh là scroll (động từ), enwind (ngoại động từ), pass round (cụm động từ).
scroll Động từ
UK/skɹəʊl/US/skɹoʊl/
Nghĩa: Cuộn tròn.
enwind Ngoại động từ
US/ɪn.ˈwɑɪnd/
Nghĩa: Cuộn tròn, xung quanh.
pass round Cụm động từ
Nghĩa: Cuộn tròn.
- to pass a rope round a caskcuộn cái dây thừng quanh thúng
circumvolution Danh từ
US/sɜː.ˌkəm.və.ˈluː.ʃən/
Nghĩa: Sự cuộn tròn, sự xoay quanh.
enwound Ngoại động từ
Nghĩa: Cuộn tròn, xung quanh.
Câu hỏi thường gặp
Cuộn tròn tiếng Anh là gì?
"cuộn tròn" trong tiếng Anh là scroll (động từ), enwind (ngoại động từ), pass round (cụm động từ).