Dái tiếng Anh là gì?
"dái" trong tiếng Anh là scrotum (danh từ), ball (danh từ), fear.
scrotum Danh từ
UK/ˈskɹəʊ.təm/US/ˈskɹoʊ.təm/
Nghĩa: dái, bìu dái, bìu
ball Danh từ
UK/bɔːl/US/bɔl/
Nghĩa: hình cầu, bóng, banh, dái
fear
UK/fɪə/US/fɪɚ/
flap Danh từ
UK/flæp/US/flæp/
Nghĩa: Vành (mũ); cánh (bàn gấp); vạt (áo); dái (tai).
testicle
UK/ˈtɛstɪkəl/US/ˈtɛstɪkəl/
uncastrated
ungelded
Câu hỏi thường gặp
Dái tiếng Anh là gì?
"dái" trong tiếng Anh là scrotum (danh từ), ball (danh từ), fear.