Dát mỏng tiếng Anh là gì?
"dát mỏng" trong tiếng Anh là pancake (ngoại động từ), flatten (ngoại động từ), laminate (động từ).
pancake Ngoại động từ
UK/ˈpæn.keɪk/US/ˈpæn.keɪk/
Nghĩa: Dát mỏng, làm bẹt ra.
flatten Ngoại động từ
UK/ˈflæ.tən/US/ˈflæ.tən/
Nghĩa: Dát mỏng, dát phẳng, làm bẹt ra, san phẳng.
laminate Động từ
UK/ˈlæmɪneɪt/US/ˈlæmɪneɪt/
Nghĩa: Cán mỏng, dát mỏng.
malleate Danh từ
UK/ˈmæl.i.ɪt/US/ˈmæl.i.ɪt/
Nghĩa: Rèn, dát mỏng, dàn phẳng.
lamination Danh từ
UK/ˌlæm.ɪˈneɪ.ʃən/US/ˌlæm.ɪˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự cán mỏng, sự dát mỏng.
malleation Danh từ
Nghĩa: Sự rèn, sự dát mỏng, sự dàn phẳng.
Câu hỏi thường gặp
Dát mỏng tiếng Anh là gì?
"dát mỏng" trong tiếng Anh là pancake (ngoại động từ), flatten (ngoại động từ), laminate (động từ).