TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dăm tiếng Anh là gì?

"dăm" trong tiếng Anh là several (hạn định từ), few, swarf.

several Hạn định từ

UK/ˈsɛv.(ə.)ɹəl/US/ˈsɛv.(ə.)ɹəl/

Nghĩa: Dăm, vài.

Xem đầy đủ từ "several": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

few

UK/fjuː/US/fjuː/

Xem đầy đủ từ "few": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swarf

UK/swɔːf/US/swɔɹf/

Xem đầy đủ từ "swarf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reed

UK/ɹiːd/US/ɹiːd/

Xem đầy đủ từ "reed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shaving

UK/ˈʃeɪvɪŋ/US/ˈʃeɪvɪŋ/

Xem đầy đủ từ "shaving": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dăm tiếng Anh là gì?

"dăm" trong tiếng Anh là several (hạn định từ), few, swarf.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.