TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dốc thoai thoải tiếng Anh là gì?

"dốc thoai thoải" trong tiếng Anh là ramp (nội động từ), shelve (nội động từ), rampant (tính từ).

ramp Nội động từ

UK/ɹæmp/US/ɹæmp/

Nghĩa: Dốc thoai thoải.

Xem đầy đủ từ "ramp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shelve Nội động từ

UK/ʃɛlv/US/ʃɛlv/

Nghĩa: Dốc thoai thoải.

Xem đầy đủ từ "shelve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rampant Tính từ

UK/ˈɹæm.pənt/US/ˈɹæm.pənt/

Nghĩa: Thoai thoải, dốc thoai thoải.

Xem đầy đủ từ "rampant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

low-pitched Tính từ

US/ˈloʊ.ˈpɪtʃt/

Nghĩa: Dốc thoai thoải (mái).

Xem đầy đủ từ "low-pitched": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rampantly Phó từ

US/ˈræm.pənt.li/

Nghĩa: Thoai thoải, dốc thoai thoải.

Xem đầy đủ từ "rampantly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dốc thoai thoải tiếng Anh là gì?

"dốc thoai thoải" trong tiếng Anh là ramp (nội động từ), shelve (nội động từ), rampant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.