Dốc thoai thoải tiếng Anh là gì?
"dốc thoai thoải" trong tiếng Anh là ramp (nội động từ), shelve (nội động từ), rampant (tính từ).
ramp Nội động từ
UK/ɹæmp/US/ɹæmp/
Nghĩa: Dốc thoai thoải.
shelve Nội động từ
UK/ʃɛlv/US/ʃɛlv/
Nghĩa: Dốc thoai thoải.
rampant Tính từ
UK/ˈɹæm.pənt/US/ˈɹæm.pənt/
Nghĩa: Thoai thoải, dốc thoai thoải.
low-pitched Tính từ
US/ˈloʊ.ˈpɪtʃt/
Nghĩa: Dốc thoai thoải (mái).
rampantly Phó từ
US/ˈræm.pənt.li/
Nghĩa: Thoai thoải, dốc thoai thoải.
Câu hỏi thường gặp
Dốc thoai thoải tiếng Anh là gì?
"dốc thoai thoải" trong tiếng Anh là ramp (nội động từ), shelve (nội động từ), rampant (tính từ).