Dồn tiếng Anh là gì?
"dồn" trong tiếng Anh là herd (động từ), drive (ngoại động từ), driven (ngoại động từ).
herd Động từ
UK/hɜːd/US/hɝd/
Nghĩa: dồn
drive Ngoại động từ
UK/dɹaɪv/US/dɹaɪv/
Nghĩa: Dồn, xua, đánh đuổi, lùa, săn đuổi.
- to drive somebody into a cornerdồn ai vào góc; (bóng) dồn ai vào chân tường, dồn ai vào thế bí
- to drive a cow to the fieldđánh bò ra đồng
driven Ngoại động từ
UK/ˈdɹɪvn̩/US/ˈdɹɪvn̩/
Nghĩa: Dồn, xua, đánh đuổi, lùa, săn đuổi.
- to drive somebody into a cornerdồn ai vào góc; (bóng) dồn ai vào chân tường, dồn ai vào thế bí
- to drive a cow to the fieldđánh bò ra đồng
propulsatory Tính từ
Nghĩa: Đẩy; dồn.
fix Ngoại động từ
UK/fɪks/US/fɪks/
Nghĩa: Tập trung, dồn (sự nhìn, sự chú ý, tình thân yêu...).
- to fix one's eyes on somethingdồn con mắt vào cái gì
- to fix someone's attentionlàm cho ai chú ý
squash Động từ
UK/skwɒʃ/US/skwɔʃ/
Nghĩa: dồn, chen
precipitate Ngoại động từ
UK/pɹɪˈsɪpɪteɪt/US/pɹɪˈsɪpɪteɪt/
Nghĩa: Xô đẩy, dồn (ai vào cảnh hiểm nghèo, tai ách, bất hạnh...).
Câu hỏi thường gặp
Dồn tiếng Anh là gì?
"dồn" trong tiếng Anh là herd (động từ), drive (ngoại động từ), driven (ngoại động từ).