Doanh trại tiếng Anh là gì?
"doanh trại" trong tiếng Anh là barrack (danh từ), barracks (danh từ), casern (danh từ).
barrack Danh từ
UK/ˈbæɹ.ək/US/ˈbæɹ.ək/
Nghĩa: Trại lính, doanh trại.
barracks Danh từ
UK/ˈbæɹəks/US/ˈbæɹəks/
Nghĩa: Trại lính; doanh trại.
casern Danh từ
UK/kəˈzɝn/US/kəˈzɝn/
Nghĩa: Doanh trại, trại lính.
caserne Danh từ
Nghĩa: Doanh trại, trại lính.
leaguer Danh từ
US/ˈli.ɡɜː/
Nghĩa: Trại quân, doanh trại.
Câu hỏi thường gặp
Doanh trại tiếng Anh là gì?
"doanh trại" trong tiếng Anh là barrack (danh từ), barracks (danh từ), casern (danh từ).