TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dung môi tiếng Anh là gì?

"dung môi" trong tiếng Anh là solvent (danh từ), dissolvent (danh từ), menstrua (danh từ).

solvent Danh từ

UK/ˈsɒlvənt/US/ˈsɔlvənt/

Nghĩa: Dung môi.

  • water is the commonest solventnước là dung môi thông thường nhất

Xem đầy đủ từ "solvent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dissolvent Danh từ

Nghĩa: Dung môi, chất làm tan.

Xem đầy đủ từ "dissolvent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

menstrua Danh từ

Nghĩa: Dung môi.

Xem đầy đủ từ "menstrua": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

menstruum Danh từ

UK/ˈmɛn.stɹʊəm/

Nghĩa: Dung môi.

Xem đầy đủ từ "menstruum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

resolver Danh từ

US/rɪ.ˈzɑːl.vɜː/

Nghĩa: Dung môi; chất hoà tan.

Xem đầy đủ từ "resolver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dung môi tiếng Anh là gì?

"dung môi" trong tiếng Anh là solvent (danh từ), dissolvent (danh từ), menstrua (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.