Gào tiếng Anh là gì?
"gào" trong tiếng Anh là cry (động từ), cried (động từ), caterwaul (nội động từ).
cry Động từ
UK/kɹaɪ/US/kɹaɪ/
Nghĩa: Kêu, gào, thét, la hét.
cried Động từ
UK/kɹaɪd/US/kɹaɪd/
Nghĩa: Kêu, gào, thét, la hét.
caterwaul Nội động từ
UK/ˈkæt.ə.wɔːl/US/ˈkæt.ɚ.wɔl/
Nghĩa: Gào (mèo); gào như mèo; đanh nhau như mèo.
wawl Nội động từ
Nghĩa: Rú; gầm; gào; la; thét; la ó.
scream
UK/skɹiːm/
- I screamed.Tôi gào hét.
- He started screaming.Anh ấy bắt đầu gào hét.
Câu hỏi thường gặp
Gào tiếng Anh là gì?
"gào" trong tiếng Anh là cry (động từ), cried (động từ), caterwaul (nội động từ).