scream
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/skɹiːm/
giọng máy của trình duyệt
scream nghĩa là tiếng thét, tiếng hét, kêu thét lên, hét lên.
Nghĩa của scream
Danh từ
- Tiếng thét, tiếng hét, tiếng kêu thất thanh; tiếng kêu inh ỏi.
- Tiếng cười phá lên ((thường) screams of laughter).
- Từ lóng Chuyện tức cười; người làm tức cười.
Động từ
- Kêu thét lên, hét lên, kêu thất thanh; kêu inh ỏi, rít lên (còi tàu...).
- Cười phá lên ((thường) to scream with laughter).
Dạng từ của scream
| Số nhiều | screams |
| Ngôi thứ ba số ít | screams |
| Hiện tại phân từ (-ing) | screaming |
| Quá khứ phân từ | screamed |
| Quá khứ | screamed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scream
Đồng nghĩa
Họ từ của scream
Cụm từ, thành ngữ với scream
- scream queen — Nữ hoàng la hét.
Câu ví dụ với scream
- I heard a woman scream. Tôi có nghe một tiếng hét của phụ nữ.
- I started to scream. Tôi đã bắt đầu hét lên.
- I will scream. Tôi sẽ la lên đấy.
- I heard her screaming in pain. Tôi nghe thấy cô ấy gào thét trong đau đớn.
- I heard screaming. Tôi nghe thấy tiếng gào thét.
- He started screaming. Anh ấy bắt đầu gào hét.
- I screamed. Tôi gào hét.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
scream nghĩa là gì?
scream (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng thét, tiếng hét, kêu thét lên, hét lên.
scream phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scream: giọng Anh (UK) /skɹiːm/.