Gây áp lực tiếng Anh là gì?
"gây áp lực" trong tiếng Anh là stress (động từ), pressurise (ngoại động từ), embrace (ngoại động từ).
stress Động từ
UK/ˈstɹɛs/US/stɹɛs/
Nghĩa: gây áp lực, nhấn mạnh
pressurise Ngoại động từ
Nghĩa: Gây sức ép, gây áp lực.
embrace Ngoại động từ
UK/ɛmˈbɹeɪs/US/ɛmˈbɹeɪs/
Nghĩa: Gây áp lực (đối với quan toà).
squeeze Ngoại động từ
UK/skwiːz/US/skwiːz/
Nghĩa: Thúc ép, gây áp lực.
pressurization Danh từ
Nghĩa: Sự gây sức ép, sự gây áp lực.
pressurisation Danh từ
Nghĩa: Sự gây sức ép, sự gây áp lực.
Câu hỏi thường gặp
Gây áp lực tiếng Anh là gì?
"gây áp lực" trong tiếng Anh là stress (động từ), pressurise (ngoại động từ), embrace (ngoại động từ).