TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gây nên tiếng Anh là gì?

"gây nên" trong tiếng Anh là cause (ngoại động từ), generate (động từ), trigger (ngoại động từ).

cause Ngoại động từ

UK/kɔːz/US/kɔz/

Nghĩa: Gây ra, gây nên, sinh ra, làm ra, tạo ra.

Xem đầy đủ từ "cause": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

generate Động từ

UK/ˈd͡ʒɛn.ə.ɹeɪt/US/ˈd͡ʒɛn.ə.ɹeɪt/

Nghĩa: sinh ra, gây ra, gây nên, đẻ ra

Xem đầy đủ từ "generate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trigger Ngoại động từ

UK/ˈtɹɪɡə/US/ˈtɹɪɡɚ/

Nghĩa: Gây ra, gây nên.

Xem đầy đủ từ "trigger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

raise Ngoại động từ

UK/ɹeɪz/US/ɹeɪz/

Nghĩa: Làm ra, gây nên.

  • to raise a stormgây ra một cơn bão tố
  • to raise astonishmentlàm ngạc nhiên

Xem đầy đủ từ "raise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

work up Cụm động từ

Nghĩa: Gây nên, gieo rắc (sự rối loạn).

Xem đầy đủ từ "work up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gây nên tiếng Anh là gì?

"gây nên" trong tiếng Anh là cause (ngoại động từ), generate (động từ), trigger (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.