Gây nên tiếng Anh là gì?
"gây nên" trong tiếng Anh là cause (ngoại động từ), generate (động từ), trigger (ngoại động từ).
cause Ngoại động từ
UK/kɔːz/US/kɔz/
Nghĩa: Gây ra, gây nên, sinh ra, làm ra, tạo ra.
generate Động từ
UK/ˈd͡ʒɛn.ə.ɹeɪt/US/ˈd͡ʒɛn.ə.ɹeɪt/
Nghĩa: sinh ra, gây ra, gây nên, đẻ ra
trigger Ngoại động từ
UK/ˈtɹɪɡə/US/ˈtɹɪɡɚ/
Nghĩa: Gây ra, gây nên.
raise Ngoại động từ
UK/ɹeɪz/US/ɹeɪz/
Nghĩa: Làm ra, gây nên.
- to raise a stormgây ra một cơn bão tố
- to raise astonishmentlàm ngạc nhiên
work up Cụm động từ
Nghĩa: Gây nên, gieo rắc (sự rối loạn).
Câu hỏi thường gặp
Gây nên tiếng Anh là gì?
"gây nên" trong tiếng Anh là cause (ngoại động từ), generate (động từ), trigger (ngoại động từ).