Gây trở ngại tiếng Anh là gì?
"gây trở ngại" trong tiếng Anh là interfere (nội động từ), hinder (ngoại động từ), cross (ngoại động từ).
interfere Nội động từ
UK/ˌɪn.təˈfɪə(ɹ)/US/ˌɪn.tɚˈfɪɚ/
Nghĩa: Gây trở ngại, quấy rầy.
- these goings and comings interfere with the worksự đi đi lại lại đó gây trở ngại cho công việc
- don't interfere with me!đừng có quấy rầy tôi!
hinder Ngoại động từ
UK/ˈhɪndəː/US/ˈhɪndɚ/
Nghĩa: Cản trở, gây trở ngại.
- to hinder someone's workcản trở công việc của ai
- to hinder someone from workingcản trở không để ai làm việc gì
cross Ngoại động từ
UK/kɹɒs/US/kɹɔs/
Nghĩa: Cản trở, gây trở ngại.
- to cross someonecản trở ai
- to cross a plangây trở ngại cho một kế hoạch
obstruct Ngoại động từ
UK/əbˈstɹʌkt/US/əbˈstɹʌkt/
Nghĩa: Cản trở, gây trở ngại.
- to obstruct someone's proggresscản trở sự tiến bộ của ai
- to obstruct someone's activitygây trở ngại cho sự hoạt động của ai
obstructive Tính từ
UK/əbˈstɹʌk.tɪv/US/əbˈstɹʌk.tɪv/
Nghĩa: Cản trở, gây trở ngại.
interference Danh từ
UK/ˌɪntə(ɹ)ˈfɪəɹəns/US/ˌɪntəɹˈfɪɹɪns/
Nghĩa: Sự gây trở ngại, sự quấy rầy; điều gây trở ngại.
obstruction Danh từ
UK/əbˈstɹʌk.ʃən/
Nghĩa: Sự cản trở, sự gây trở ngại.
obstructiveness Danh từ
Nghĩa: Sự gây bế tắc, sự gây cản trở, sự gây trở ngại.
Câu hỏi thường gặp
Gây trở ngại tiếng Anh là gì?
"gây trở ngại" trong tiếng Anh là interfere (nội động từ), hinder (ngoại động từ), cross (ngoại động từ).