obstruct
UK/əbˈstɹʌkt/
US/əbˈstɹʌkt/
giọng máy của trình duyệt
obstruct nghĩa là làm tắc, làm bế tắc, ngăn, che.
Nghĩa của obstruct
Ngoại động từ
- Làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn.
- to obstruct trufficlàm nghẽn giao thông
- Ngăn, che, lấp, che khuất.
- Cản trở, gây trở ngại.
- to obstruct someone's proggresscản trở sự tiến bộ của ai
- to obstruct someone's activitygây trở ngại cho sự hoạt động của ai
- Y học Làm tắc.
Nội động từ
- Phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ).
Dạng từ của obstruct
| Ngôi thứ ba số ít | obstructs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | obstructing |
| Quá khứ phân từ | obstructed |
| Quá khứ | obstructed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obstruct
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của obstruct
Câu hỏi thường gặp
obstruct nghĩa là gì?
obstruct (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm tắc, làm bế tắc, ngăn, che.
obstruct phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obstruct: giọng Anh (UK) /əbˈstɹʌkt/, giọng Mỹ (US) /əbˈstɹʌkt/.