Gì tiếng Anh là gì?
"gì" trong tiếng Anh là what (đại từ), something (đại từ), anything (danh từ).
what Đại từ
UK/wɒt/US/wɑt/ giọng người thật
Nghĩa: Gì.
- And what are we going to do?Còn chúng tôi làm gì?
- What do you think I've been doing?Bạn nghĩ tôi đang làm gì
something Đại từ
UK/ˈsʌm.θɪŋ/US/ˈsʌm.θɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Cái gì, gì, một cái gì đó.
- Today I want to eat something light.Hôm nay tôi muốn ăn gì đó nhẹ nhẹ quá.
- Tom gave Mary something cold to drink.Tom đưa cho Mary nước gì đó mát để uống.
anything Danh từ
UK/ˈɛn.ɪ.θɪŋ/US/ˈɛn.i.θɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Vật gì, việc gì (trong câu phủ định và câu hỏi).
- I've not seen anything yet in Tegucigalpa.Tôi chưa thấy gì ở Tegucigalpa cả.
- Have you heard anything about the organization?Bạn có biết gì về tổ chức này không?
whatever
UK/ʍɒtˈɛv.ə/US/wʌtˈɛv.ɚ/ giọng người thật
- He believes whatever I say.Tôi nói gì anh ấy cũng tin.
- I cannot believe you, whatever reasons you may give.Tôi không thể tin bạn, dù cho bạn có đưa ra lí do gì đi nữa.
aught Danh từ
UK/ɔːt/US/ɔt/ giọng người thật
Nghĩa: Cái gì.
- if you have aught to saynếu anh có cái gì muốn nói
in tandem with sb/st Cụm từ
Nghĩa: đi đôi với ai, cái gì
Xem đầy đủ từ "in tandem with sb/st": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Gì tiếng Anh là gì?
"gì" trong tiếng Anh là what (đại từ), something (đại từ), anything (danh từ).