TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gõ nhẹ tiếng Anh là gì?

"gõ nhẹ" trong tiếng Anh là tap (động từ), flick (ngoại động từ), dab (ngoại động từ).

tap Động từ

UK/tæp/US/tæp/

Nghĩa: Gõ nhẹ, vỗ nhẹ, đập nhẹ, khẽ đập, tát nhẹ.

  • to tap someone on the shouldervỗ nhẹ vào vai ai
  • to tap at the doorgõ nhẹ vào cửa

Xem đầy đủ từ "tap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flick Ngoại động từ

UK/flɪk/US/flɪk/

Nghĩa: Đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng.

Xem đầy đủ từ "flick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dab Ngoại động từ

UK/dæb/US/dæb/

Nghĩa: Đánh nhẹ, vỗ nhẹ, mổ nhẹ, gõ nhẹ.

  • to dab with one's fingerlấy ngón tay gõ nhẹ

Xem đầy đủ từ "dab": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thrum Động từ

UK/θɹʌm/US/θɹʌm/

Nghĩa: Gõ nhẹ, vỗ nhẹ.

Xem đầy đủ từ "thrum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

touch Động từ

UK/tʌt͡ʃ/US/tʌt͡ʃ/

Nghĩa: Gõ nhẹ, đánh nhẹ chuông, gảy đàn; bấm phím đàn.

  • To touch the piano.Bấm phím đàn piano

Xem đầy đủ từ "touch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gõ nhẹ tiếng Anh là gì?

"gõ nhẹ" trong tiếng Anh là tap (động từ), flick (ngoại động từ), dab (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.