Gõ nhẹ tiếng Anh là gì?
"gõ nhẹ" trong tiếng Anh là tap (động từ), flick (ngoại động từ), dab (ngoại động từ).
tap Động từ
UK/tæp/US/tæp/
Nghĩa: Gõ nhẹ, vỗ nhẹ, đập nhẹ, khẽ đập, tát nhẹ.
- to tap someone on the shouldervỗ nhẹ vào vai ai
- to tap at the doorgõ nhẹ vào cửa
flick Ngoại động từ
UK/flɪk/US/flɪk/
Nghĩa: Đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng.
dab Ngoại động từ
UK/dæb/US/dæb/
Nghĩa: Đánh nhẹ, vỗ nhẹ, mổ nhẹ, gõ nhẹ.
- to dab with one's fingerlấy ngón tay gõ nhẹ
thrum Động từ
UK/θɹʌm/US/θɹʌm/
Nghĩa: Gõ nhẹ, vỗ nhẹ.
touch Động từ
UK/tʌt͡ʃ/US/tʌt͡ʃ/
Nghĩa: Gõ nhẹ, đánh nhẹ chuông, gảy đàn; bấm phím đàn.
- To touch the piano.Bấm phím đàn piano
Câu hỏi thường gặp
Gõ nhẹ tiếng Anh là gì?
"gõ nhẹ" trong tiếng Anh là tap (động từ), flick (ngoại động từ), dab (ngoại động từ).