Gập lại tiếng Anh là gì?
"gập lại" trong tiếng Anh là fold (nội động từ), flex (nội động từ), turn in (cụm động từ).
fold Nội động từ
UK/ˈfəʊld/US/foʊld/
Nghĩa: Gập lại, gấp nếp lại.
flex Nội động từ
UK/flɛks/US/flɛks/
Nghĩa: Cong lại; gập lại (cánh tay).
turn in Cụm động từ
Nghĩa: Gấp vào (mép bìa...); gập lại, thu lại.
reflect Ngoại động từ
UK/ɹɪˈflɛkt/US/ɹɪˈflɛkt/
Nghĩa: Gấp lại, gập lại; lật.
- to reflect the corner of the papergấp mép giấy lại
crook Danh từ
UK/kɹʊk/US/kɹʊk/
Nghĩa: Sự uốn, sự uốn cong, sự gập lại.
- a crook of the kneesụ uốn gối, sự quỳ gối
Câu hỏi thường gặp
Gập lại tiếng Anh là gì?
"gập lại" trong tiếng Anh là fold (nội động từ), flex (nội động từ), turn in (cụm động từ).