TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gỉ tiếng Anh là gì?

"gỉ" trong tiếng Anh là rust (danh từ), rusty (tính từ), oxidate (nội động từ).

rust Danh từ

UK/ɹʌst/US/ɹʌst/

Nghĩa: Gỉ (sắt, kim loại).

  • Iron rusts.Sắt gỉ sét.

Xem đầy đủ từ "rust": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rusty Tính từ

UK/ˈɹʌsti/US/ˈɹʌsti/

Nghĩa: Gỉ, han.

Xem đầy đủ từ "rusty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oxidate Nội động từ

Nghĩa: Gỉ.

Xem đầy đủ từ "oxidate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oxidise Nội động từ

Nghĩa: Gỉ.

Xem đầy đủ từ "oxidise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oxidize Nội động từ

UK/ˈɒksɪdaɪz/US/ˈɒksɪdaɪz/

Nghĩa: Gỉ.

Xem đầy đủ từ "oxidize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rheum Danh từ

UK/ɹuːm/US/ɹuːm/

Nghĩa: dử, nhử, ghèn, rử

Xem đầy đủ từ "rheum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gỉ tiếng Anh là gì?

"gỉ" trong tiếng Anh là rust (danh từ), rusty (tính từ), oxidate (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.