Gỉ tiếng Anh là gì?
"gỉ" trong tiếng Anh là rust (danh từ), rusty (tính từ), oxidate (nội động từ).
rust Danh từ
UK/ɹʌst/US/ɹʌst/
Nghĩa: Gỉ (sắt, kim loại).
- Iron rusts.Sắt gỉ sét.
rusty Tính từ
UK/ˈɹʌsti/US/ˈɹʌsti/
Nghĩa: Gỉ, han.
oxidate Nội động từ
Nghĩa: Gỉ.
oxidise Nội động từ
Nghĩa: Gỉ.
oxidize Nội động từ
UK/ˈɒksɪdaɪz/US/ˈɒksɪdaɪz/
Nghĩa: Gỉ.
rheum Danh từ
UK/ɹuːm/US/ɹuːm/
Nghĩa: dử, nhử, ghèn, rử
Câu hỏi thường gặp
Gỉ tiếng Anh là gì?
"gỉ" trong tiếng Anh là rust (danh từ), rusty (tính từ), oxidate (nội động từ).