TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rust

UK/ɹʌst/ US/ɹʌst/ giọng máy của trình duyệt

rust nghĩa là gỉ, sự cùn trí nhớ, sự kém trí nhớ, làm gỉ.

Nghĩa của rust

Danh từ

  1. Gỉ (sắt, kim loại).
  2. Nghĩa bóng Sự cùn trí nhớ, sự kém trí nhớ.
  3. Thực vật học Bệnh gỉ sắt.

Nội động từ

  1. Gỉ.

Ngoại động từ

  1. Làm gỉ.

Dạng từ của rust

Số nhiềurusts
Ngôi thứ ba số ítrusts
Hiện tại phân từ (-ing)rusting
Quá khứ phân từrusted
Quá khứrusted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rust

Đồng nghĩa

Họ từ của rust

Cụm từ, thành ngữ với rust

  • better wear out than rust out — Thà rằng hoạt động mà suy nhược còn hơn là để chết dần chết mòn.

Câu ví dụ với rust

  • Iron rusts. Sắt gỉ sét.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

rust nghĩa là gì?

rust (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là gỉ, sự cùn trí nhớ, sự kém trí nhớ, làm gỉ.

rust phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rust: giọng Anh (UK) /ɹʌst/, giọng Mỹ (US) /ɹʌst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.