Gốm tiếng Anh là gì?
"gốm" trong tiếng Anh là pottery (danh từ), ceramic (danh từ), terracotta.
pottery Danh từ
UK/ˈpɒtəɹi/US/ˈpɑtəɹi/
Nghĩa: gốm, đồ gốm
ceramic Danh từ
UK/sɪˈɹæmɪk/US/səˈɹæmɪk/
Nghĩa: Gốm.
terracotta
UK/ˌtɛɹ.əˈkɒt.ə/US/ˌtɛɹ.əˈkɑt.ə/
earthenware
UK/ˈəːθ(ə)nwɛː/
figuline Danh từ
UK/ˈfɪɡjʊlaɪn/US/ˈfɪɡjʊlaɪn/
Nghĩa: Đồ gốm.
Câu hỏi thường gặp
Gốm tiếng Anh là gì?
"gốm" trong tiếng Anh là pottery (danh từ), ceramic (danh từ), terracotta.