TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pottery

UK/ˈpɒtəɹi/ US/ˈpɑtəɹi/ giọng máy của trình duyệt

pottery nghĩa là đồ gốm, nghề làm đồ gốm, gốm.

Nghĩa của pottery

Danh từ

  1. Đồ gốm.
  2. Nghề làm đồ gốm.
  3. Xưởng làm đồ gốm.

Dạng từ của pottery

Số nhiềupotteries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pottery

Đồng nghĩa

Họ từ của pottery

Câu hỏi thường gặp

pottery nghĩa là gì?

pottery (danh từ) nghĩa là đồ gốm, nghề làm đồ gốm, gốm.

pottery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pottery: giọng Anh (UK) /ˈpɒtəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑtəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.