pottery
UK/ˈpɒtəɹi/
US/ˈpɑtəɹi/
giọng máy của trình duyệt
pottery nghĩa là đồ gốm, nghề làm đồ gốm, gốm.
Nghĩa của pottery
Danh từ
- Đồ gốm.
- Nghề làm đồ gốm.
- Xưởng làm đồ gốm.
Dạng từ của pottery
| Số nhiều | potteries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pottery
Đồng nghĩa
Họ từ của pottery
Câu hỏi thường gặp
pottery nghĩa là gì?
pottery (danh từ) nghĩa là đồ gốm, nghề làm đồ gốm, gốm.
pottery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pottery: giọng Anh (UK) /ˈpɒtəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑtəɹi/.