Gở tiếng Anh là gì?
"gở" trong tiếng Anh là unlucky (tính từ), sinister (tính từ), inauspicious (tính từ).
unlucky Tính từ
UK/ʌnˈlʌki/US/ʌnˈlʌki/
Nghĩa: Không tốt, không hay, gở.
- an unlucky omenmột điềm gở, một triệu chứng không hay
sinister Tính từ
UK/ˈsɪ.nɪ.stə/US/ˈsɪ.nɪ.stəɹ/
Nghĩa: Gở, mang điểm xấu.
inauspicious Tính từ
UK/ˌɪnɔːˈspɪʃəs/US/ˌɪnɔːˈspɪʃəs/
Nghĩa: Mang điềm xấu; gở; bất hạnh, không may, rủi ro.
- an inauspicious commencementsự bắt đầu không may
ill-omened Tính từ
Nghĩa: Gở, báo điềm xấu.
portentous Tính từ
UK/pɔːˈtɛntəs/US/poɹˈtɛntəs/
Nghĩa: Gở, báo điềm gở, báo điềm xấu.
bodeful Tính từ
Nghĩa: Báo điềm gở; gở.
unfortunate
UK/ʌnˈfɔː.t͡ʃə.nɪt/US/ʌnˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt/
ominous Tính từ
UK/ˈɒmɪnəs/US/ˈɑmɪnəs/
Nghĩa: Gở, báo điềm xấu; xấu, đáng ngại.
- an ominous silencesự yên lặng đáng ngại
inauspiciousness Danh từ
US/ˌɪ.ˌnɔ.ˈspɪ.ʃəs.nəs/
Nghĩa: Sự gở; sự bất hạnh, sự không may, sự rủi ro.
Câu hỏi thường gặp
Gở tiếng Anh là gì?
"gở" trong tiếng Anh là unlucky (tính từ), sinister (tính từ), inauspicious (tính từ).