bodeful
giọng máy của trình duyệt
bodeful nghĩa là báo điềm gở, gở.
Nghĩa của bodeful
Tính từ
- Báo điềm gở; gở.
Dạng từ của bodeful
| So sánh hơn | more bodeful |
| So sánh nhất | most bodeful |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bodeful
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bodeful nghĩa là gì?
bodeful (tính từ) nghĩa là báo điềm gở, gở.