TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ghét bỏ tiếng Anh là gì?

"ghét bỏ" trong tiếng Anh là disgrace (ngoại động từ), disfavour (ngoại động từ), mislike (ngoại động từ).

disgrace Ngoại động từ

UK/dɪsˈɡɹeɪs/US/dɪsˈɡɹeɪs/

Nghĩa: Ghét bỏ, ruồng bỏ, không sủng ái.

Xem đầy đủ từ "disgrace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disfavour Ngoại động từ

UK/dɪsˈfeɪvə(ɹ)/

Nghĩa: Ghét bỏ, không yêu thương.

  • to fall into disfavour; to be in disfavourkhông được yêu thương

Xem đầy đủ từ "disfavour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mislike Ngoại động từ

UK/(ˌ)mɪsˈlaɪk/US/ˌmɪsˈlaɪk/

Nghĩa: Không ưa thích, ghét bỏ, ghê tởm.

Xem đầy đủ từ "mislike": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alienation Danh từ

UK/ˌeɪli.əˈneɪʃən/US/ˌeɪli.əˈneɪʃən/

Nghĩa: Sự làm cho giận, sự làm cho ghét, sự làm cho xa lánh; sự xa lìa, sự ghét bỏ, sự chán ghét; mối bất hoà.

  • after his alienation from his relativessau cái chuyện bất hoà giữa anh ta và bà con họ hàng; sau khi anh ta bị bà con họ hàng ghét bỏ

Xem đầy đủ từ "alienation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disfavor Động từ

US/ˌdɪs.ˈfeɪ.vɜː/

Nghĩa: Sự không tán thàn, sự ghét bỏ.

Xem đầy đủ từ "disfavor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ghét bỏ tiếng Anh là gì?

"ghét bỏ" trong tiếng Anh là disgrace (ngoại động từ), disfavour (ngoại động từ), mislike (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.