Ghi âm tiếng Anh là gì?
"ghi âm" trong tiếng Anh là audiotape (động từ), tape-record (ngoại động từ), enregister (ngoại động từ).
audiotape Động từ
Nghĩa: Ghi âm, thu âm.
tape-record Ngoại động từ
US/ˈteɪp.rɪ.ˈkɔrd/
Nghĩa: Ghi âm.
enregister Ngoại động từ
US/ɪn.ˈrɛ.dʒə.stɜː/
Nghĩa: Ghi âm.
recordist Danh từ
US/rɪ.ˈkɔr.dɪst/
Nghĩa: Người ghi âm.
sound-recording Danh từ
Nghĩa: Sự ghi âm.
Câu hỏi thường gặp
Ghi âm tiếng Anh là gì?
"ghi âm" trong tiếng Anh là audiotape (động từ), tape-record (ngoại động từ), enregister (ngoại động từ).