TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giũ tiếng Anh là gì?

"giũ" trong tiếng Anh là shake off (cụm động từ), ted (ngoại động từ), rinse (ngoại động từ).

shake off Cụm động từ

Nghĩa: Giũ, phủi; (bóng) giũ sạch, tống khứ.

Xem đầy đủ từ "shake off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ted Ngoại động từ

UK/tɛd/US/tɛd/

Nghĩa: Giũ, trở (cỏ, để phơi khô).

Xem đầy đủ từ "ted": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rinse Ngoại động từ

US/ɹɛns/

Nghĩa: Giũ (quần áo).

Xem đầy đủ từ "rinse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shake Danh từ

UK/ˈʃeɪk/US/ˈʃeɪk/

Nghĩa: Sự rung, sự lắc, sự giũ.

  • a shake of the headcái lắc đầu
  • to give something shakegiũ cái gì

Xem đầy đủ từ "shake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shaken Danh từ

UK/ˈʃeɪk(ə)n/US/ˈʃeɪkən/

Nghĩa: Sự rung, sự lắc, sự giũ.

  • a shake of the headcái lắc đầu
  • to give something shakegiũ cái gì

Xem đầy đủ từ "shaken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shaking Danh từ

UK/ˈʃeɪkɪŋ/US/ˈʃeɪkɪŋ/

Nghĩa: Sự lắc, sự giũ; hành động lắc, hành động giũ.

Xem đầy đủ từ "shaking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giũ tiếng Anh là gì?

"giũ" trong tiếng Anh là shake off (cụm động từ), ted (ngoại động từ), rinse (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.