Giương tiếng Anh là gì?
"giương" trong tiếng Anh là elevate (ngoại động từ), draw (ngoại động từ), raise.
elevate Ngoại động từ
UK/ˈɛləveɪt/US/ˈɛləveɪt/
Nghĩa: Nâng lên, đưa lên, giương (súng...); ngẩng lên; ngước (mắt); cất cao (giọng nói).
draw Ngoại động từ
UK/dɹɔː/US/dɹɑ/
Nghĩa: Gò (cương ngựa); giương (cung).
- to draw the rein (bridle)gò cương ngựa; (nghĩa bóng) tự kiềm chế
raise
UK/ɹeɪz/US/ɹeɪz/
spread
UK/spɹɛd/US/spɹɛd/
stretch
UK/stɹɛt͡ʃ/US/stɹɛt͡ʃ/
open wide
drew Ngoại động từ
UK/dɹuː/US/dɹuː/
Nghĩa: Gò (cương ngựa); giương (cung).
- to draw the rein (bridle)gò cương ngựa; (nghĩa bóng) tự kiềm chế
drawn Ngoại động từ
UK/dɹɔːn/US/dɹɔn/
Nghĩa: Gò (cương ngựa); giương (cung).
- to draw the rein (bridle)gò cương ngựa; (nghĩa bóng) tự kiềm chế
Câu hỏi thường gặp
Giương tiếng Anh là gì?
"giương" trong tiếng Anh là elevate (ngoại động từ), draw (ngoại động từ), raise.