Giảm đi tiếng Anh là gì?
"giảm đi" trong tiếng Anh là remit (nội động từ), deaden (nội động từ), grow downwards (cụm từ).
remit Nội động từ
UK/ɹɪˈmɪt/US/ɹiˈmɪt/
Nghĩa: Thuyên giảm, giảm đi, yếu đi, dịu đi, bớt, nguôi đi, ngừng...
- the fever begins to remitcơn sốt bắt đầu thuyên giảm
- enthusiasm begins to remitnhiệt tình bắt đầu giảm đi
deaden Nội động từ
UK/ˈdɛdən/US/ˈdɛdən/
Nghĩa: Giảm đi (sức mạnh), nhẹ bớt (cú đòn); nhỏ đi (tiếng động).
grow downwards Cụm từ
Nghĩa: Giảm đi, bớt đi.
cool off Cụm động từ
Nghĩa: Nguội lạnh đi, giảm đi (nhiệt tình).
remissive Tính từ
UK/ɹɪˈmɪsɪv/US/ɹəˈmɪsɪv/
Nghĩa: Làm giảm đi, làm dịu đi; giảm đi, dịu đi.
grow down Cụm từ
Nghĩa: Giảm đi, bớt đi, kém đi, nhỏ đi.
decrease Danh từ
UK/dɪˈkɹiːs/US/dɪˈkɹiːs/
Nghĩa: Sự giảm đi, sự giảm sút.
- the decrease in populationsự giảm số dân
- a decrease of incomesự giảm thu nhập
Câu hỏi thường gặp
Giảm đi tiếng Anh là gì?
"giảm đi" trong tiếng Anh là remit (nội động từ), deaden (nội động từ), grow downwards (cụm từ).