TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giảm thiểu tiếng Anh là gì?

"giảm thiểu" trong tiếng Anh là mitigate (ngoại động từ), minimize, reduce.

mitigate Ngoại động từ

UK/ˈmɪt.ɪ.ɡeɪt/US/ˈmɪt.ɪ.ɡeɪt/

Nghĩa: Giảm nhẹ, giảm thiểu, làm dịu bớt, làm cho đỡ.

  • Machine learning can be used to predict and mitigate natural disasters.Học máy có thể được dùng để dự báo và giảm thiểu thiệt hại của thảm hoạ tự nhiên.
  • to mitigate a punishmentgiảm nhẹ sự trừng phạt

Xem đầy đủ từ "mitigate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

minimize

UK/ˈmɪn.ɪ.maɪz/US/ˈmɪn.ɪˌmaɪz/

  • We shall try to minimize the risks to the public.Chúng tôi sẽ cố gắng giảm thiểu những rủi ro cho công chúng.

Xem đầy đủ từ "minimize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reduce

UK/ɹɪˈd͡ʒuːs/US/ɹɪˈd(j)us/

Xem đầy đủ từ "reduce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

decrease

UK/dɪˈkɹiːs/US/dɪˈkɹiːs/

Xem đầy đủ từ "decrease": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

minimise

Xem đầy đủ từ "minimise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mitigation Danh từ

UK/mɪtɪˈɡeɪʃən/US/mɪtɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa: Sự làm nhẹ, sự làm dịu, sự giảm thiểu.

Xem đầy đủ từ "mitigation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giảm thiểu tiếng Anh là gì?

"giảm thiểu" trong tiếng Anh là mitigate (ngoại động từ), minimize, reduce.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.