Giảm thiểu tiếng Anh là gì?
"giảm thiểu" trong tiếng Anh là mitigate (ngoại động từ), minimize, reduce.
mitigate Ngoại động từ
UK/ˈmɪt.ɪ.ɡeɪt/US/ˈmɪt.ɪ.ɡeɪt/
Nghĩa: Giảm nhẹ, giảm thiểu, làm dịu bớt, làm cho đỡ.
- Machine learning can be used to predict and mitigate natural disasters.Học máy có thể được dùng để dự báo và giảm thiểu thiệt hại của thảm hoạ tự nhiên.
- to mitigate a punishmentgiảm nhẹ sự trừng phạt
minimize
UK/ˈmɪn.ɪ.maɪz/US/ˈmɪn.ɪˌmaɪz/
- We shall try to minimize the risks to the public.Chúng tôi sẽ cố gắng giảm thiểu những rủi ro cho công chúng.
reduce
UK/ɹɪˈd͡ʒuːs/US/ɹɪˈd(j)us/
decrease
UK/dɪˈkɹiːs/US/dɪˈkɹiːs/
minimise
mitigation Danh từ
UK/mɪtɪˈɡeɪʃən/US/mɪtɪˈɡeɪʃən/
Nghĩa: Sự làm nhẹ, sự làm dịu, sự giảm thiểu.
Câu hỏi thường gặp
Giảm thiểu tiếng Anh là gì?
"giảm thiểu" trong tiếng Anh là mitigate (ngoại động từ), minimize, reduce.