Giảng tiếng Anh là gì?
"giảng" trong tiếng Anh là explain (động từ), explicate (ngoại động từ), lecture.
explain Động từ
UK/ɪkˈspleɪn/US/ɪkˈspleɪn/
Nghĩa: Giảng, giảng giải, giải nghĩa.
explicate Ngoại động từ
UK/ˈɛk.splɪˌkeɪt/
Nghĩa: Giảng, giải nghĩa, giải thích.
lecture
UK/ˈlɛk.t͡ʃə/US/ˈlɛk.t͡ʃɚ/
- He lectured in English throughout the meeting.Anh ấy giảng bằng tiếng Anh trong buổi họp.
- He cleared his throat before starting the lecture.Anh ấy đã hắng giọng trước khi bắt đầu bài giảng.
preach Động từ
UK/pɹiːt͡ʃ/US/pɹit͡ʃ/
Nghĩa: Giảng, thuyết, khuyên răn.
explanation Danh từ
UK/ˌɛkspləˈneɪʃən/US/ˌɛkspləˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự giảng, sự giảng giải, sự giải nghĩa, lời giảng, lời giải nghĩa.
explainer Danh từ
UK/ɪkˈspleɪnə(ɹ)/US/ɪkˈspleɪnə(ɹ)/
Nghĩa: Người giảng, người giảng giải, người giải nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Giảng tiếng Anh là gì?
"giảng" trong tiếng Anh là explain (động từ), explicate (ngoại động từ), lecture.