TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giảng giải tiếng Anh là gì?

"giảng giải" trong tiếng Anh là explain (động từ), illuminate (ngoại động từ), explicate.

explain Động từ

UK/ɪkˈspleɪn/US/ɪkˈspleɪn/

Nghĩa: Giảng, giảng giải, giải nghĩa.

Xem đầy đủ từ "explain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

illuminate Ngoại động từ

UK/ɪˈl(j)umɪneɪt/US/ɪˈl(j)umɪneɪt/

Nghĩa: Làm sáng tỏ, giải thích, giảng giải.

  • to illuminate difficult passages in an old bookgiảng giải những đoạn khó trong một cuốn sách cổ

Xem đầy đủ từ "illuminate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

explicate

UK/ˈɛk.splɪˌkeɪt/

Xem đầy đủ từ "explicate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

expound

UK/ɪkˈspaʊnd/US/ɪkˈspaʊnd/

Xem đầy đủ từ "expound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

explanation Danh từ

UK/ˌɛkspləˈneɪʃən/US/ˌɛkspləˈneɪʃən/

Nghĩa: Sự giảng, sự giảng giải, sự giải nghĩa, lời giảng, lời giải nghĩa.

Xem đầy đủ từ "explanation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

explainer Danh từ

UK/ɪkˈspleɪnə(ɹ)/US/ɪkˈspleɪnə(ɹ)/

Nghĩa: Người giảng, người giảng giải, người giải nghĩa.

Xem đầy đủ từ "explainer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giảng giải tiếng Anh là gì?

"giảng giải" trong tiếng Anh là explain (động từ), illuminate (ngoại động từ), explicate.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.