TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giật mạnh tiếng Anh là gì?

"giật mạnh" trong tiếng Anh là tug (nội động từ), wrench (ngoại động từ), yank (động từ).

tug Nội động từ

UK/ˈtʌɡ/US/ˈtʌɡ/ giọng máy

Nghĩa: Kéo mạnh, giật mạnh.

  • we tugged so hard that the rope brokechúng tôi kéo căng đến nỗi đứt cả dây thừng
  • to tug at the oarsrán sức chèo

Xem đầy đủ từ "tug": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wrench Ngoại động từ

UK/ˈɹɛnt͡ʃ/US/ˈɹɛnt͡ʃ/ giọng người thật

Nghĩa: Vặn mạnh, xoắn; giật mạnh.

  • to wrench the door opengiật toang cửa

Xem đầy đủ từ "wrench": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yank Động từ

UK/jæŋk/US/ˈjeɪ̯ŋk/ giọng máy

Nghĩa: Kéo mạnh, giật mạnh.

  • to yank out one's swordrút mạnh kiếm ra, tuốt gươm
  • to yank on the brakekéo mạnh phanh

Xem đầy đủ từ "yank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wrest Ngoại động từ

UK/ɹɛst/US/ɹɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giật mạnh.

  • to wrest a sword out of someone's handgiật mạnh thanh kiếm khỏi tay ai

Xem đầy đủ từ "wrest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tear at Cụm động từ

Nghĩa: Kéo mạnh, giật mạnh.

Xem đầy đủ từ "tear at": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tear off Cụm động từ

UK/tɛəɹ ɒf/US/teɹ ɑf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhổ, giật mạnh, giật phăng ra.

Xem đầy đủ từ "tear off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

twitch Danh từ

UK/twɪt͡ʃ/US/twɪt͡ʃ/ giọng máy

Nghĩa: Sự kéo mạnh, sự giật mạnh.

Xem đầy đủ từ "twitch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giật mạnh tiếng Anh là gì?

"giật mạnh" trong tiếng Anh là tug (nội động từ), wrench (ngoại động từ), yank (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "wrench": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.