Giặt giũ tiếng Anh là gì?
"giặt giũ" trong tiếng Anh là laundry (danh từ), do the laundry (cụm động từ), wash (danh từ).
laundry Danh từ
UK/ˈlɔːn.dɹi/US/ˈlɔːn.dɹi/
Nghĩa: giặt giạ, giặt giũ
do the laundry Cụm động từ
Nghĩa: Giặt gỵa, giặt gịa, giặt quần áo, giặt giũ.
wash Danh từ
UK/wɒʃ/US/wɑʃ/
Nghĩa: Sự giặt, sự giặt giũ; quần áo giặt; nơi giặt.
- to send clothes to the washđem giặt quần áo
launder
UK/ˈlɔːndə/US/ˈlɔndɚ/
washing Danh từ
UK/ˈwɒʃ.ɪŋ/US/ˈwɑʃ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự giặt giũ.
Câu hỏi thường gặp
Giặt giũ tiếng Anh là gì?
"giặt giũ" trong tiếng Anh là laundry (danh từ), do the laundry (cụm động từ), wash (danh từ).