Giữ trẻ tiếng Anh là gì?
"giữ trẻ" trong tiếng Anh là babysitter (danh từ), babysit, nurse (danh từ).
babysitter Danh từ
UK/ˈbeɪ̯biˌsɪtə/US/ˈbeɪ̯biˌsɪtɚ/
Nghĩa: Người giữ trẻ.
- Tom told me you were looking for a babysitter.Tom đã nói với tôi là bạn đang tìm người giữ trẻ.
babysit
UK/ˈbeɪ.bi.sɪt/US/ˈbeɪ.bi.sɪt/
nurse Danh từ
UK/nɜːs/US/nɝs/
Nghĩa: Vú em, người bảo mẫu, người giữ trẻ.
baby-farmer Danh từ
US/ˈbeɪ.bi.ˈfɑːr.mɜː/
Nghĩa: Người giữ trẻ.
baby-farming Danh từ
US/ˈbeɪ.bi.ˈfɑːr.miɳ/
Nghĩa: Việc giữ trẻ.
child-minder Danh từ
US/ˈtʃɑɪ.əld.ˈmɑɪn.dɜː/
Nghĩa: Người giữ trẻ.
Câu hỏi thường gặp
Giữ trẻ tiếng Anh là gì?
"giữ trẻ" trong tiếng Anh là babysitter (danh từ), babysit, nurse (danh từ).