Giao hoán tiếng Anh là gì?
"giao hoán" trong tiếng Anh là commutative (tính từ), commute (động từ), swap (động từ).
commutative Tính từ
US/kə.ˈmjuː.tə.tɪv/
Nghĩa: Thay thế, thay đổi, giao hoán.
- commutative algebra(toán học) đại số giao hoán
commute Động từ
UK/kəˈmjuːt/US/kəˈmjut/
Nghĩa: Thay thế, thay đổi nhau, đổi nhau, giao hoán.
swap Động từ
UK/ˈswɒp/US/ˈswɑp/
Nghĩa: giao hoán
re-exchange Danh từ
US/ˈreɪ.ɪks.ˈtʃeɪndʒ/
Nghĩa: Sự giao hoán, sự giao dịch lại.
commutation Danh từ
UK/kɒmjuːˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự thay thế, sự thay đổi cho nhau, sự giao hoán.
Câu hỏi thường gặp
Giao hoán tiếng Anh là gì?
"giao hoán" trong tiếng Anh là commutative (tính từ), commute (động từ), swap (động từ).