Hà tiếng Anh là gì?
"hà" trong tiếng Anh là barnacle (danh từ), river (danh từ), exhale.
barnacle Danh từ
UK/ˈbɑːnəkl̩/US/ˈbɑɹnəkl̩/
Nghĩa: hà
river Danh từ
UK/ˈɹɪvə/US/ˈɹɪvɚ/
Nghĩa: sông, giang, hà
exhale
UK/ˌɛksˈheɪ̯l/US/ˌɛksˈheɪ̯l/
sea-acorn Danh từ
US/ˈsi.ˈeɪ.ˌkɔrn/
Nghĩa: Con hà.
ship-worm Danh từ
Nghĩa: Con hà.
shipworm Danh từ
UK/ˈʃɪpwɜːm/US/ˈʃɪpwɝm/
Nghĩa: Con hà.
teredo Danh từ
US/tə.ˈri.ˌdoʊ/
Nghĩa: Con hà.
Câu hỏi thường gặp
Hà tiếng Anh là gì?
"hà" trong tiếng Anh là barnacle (danh từ), river (danh từ), exhale.