TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hà tiếng Anh là gì?

"hà" trong tiếng Anh là barnacle (danh từ), river (danh từ), exhale.

barnacle Danh từ

UK/ˈbɑːnəkl̩/US/ˈbɑɹnəkl̩/

Nghĩa: hà

Xem đầy đủ từ "barnacle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

river Danh từ

UK/ˈɹɪvə/US/ˈɹɪvɚ/

Nghĩa: sông, giang, hà

Xem đầy đủ từ "river": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exhale

UK/ˌɛksˈheɪ̯l/US/ˌɛksˈheɪ̯l/

Xem đầy đủ từ "exhale": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sea-acorn Danh từ

US/ˈsi.ˈeɪ.ˌkɔrn/

Nghĩa: Con hà.

Xem đầy đủ từ "sea-acorn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ship-worm Danh từ

Nghĩa: Con hà.

Xem đầy đủ từ "ship-worm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shipworm Danh từ

UK/ˈʃɪpwɜːm/US/ˈʃɪpwɝm/

Nghĩa: Con hà.

Xem đầy đủ từ "shipworm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

teredo Danh từ

US/tə.ˈri.ˌdoʊ/

Nghĩa: Con hà.

Xem đầy đủ từ "teredo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hà tiếng Anh là gì?

"hà" trong tiếng Anh là barnacle (danh từ), river (danh từ), exhale.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.