Hãm lại tiếng Anh là gì?
"hãm lại" trong tiếng Anh là brake (động từ), decelerate (động từ), arrest (ngoại động từ).
brake Động từ
UK/bɹeɪk/US/bɹeɪk/
Nghĩa: Hãm lại, phanh lại; hãm phanh.
decelerate Động từ
UK/diːˈsɛləɹeɪt/
Nghĩa: Đi chậm lại, chạy chậm lại, giảm tốc độ; hãm lại.
arrest Ngoại động từ
UK/əˈɹɛst/US/əˈɹɛst/
Nghĩa: Làm ngừng lại, chặn lại, ngăn lại, hãm lại (máy đang chạy...).
damp Ngoại động từ
US/ˈdeə̯mp/
Nghĩa: Hãm lại, cản lại; làm giảm chấn động, làm giảm xóc, chống rung.
bit Ngoại động từ
UK/ˈbɪt/US/ˈbɪt/
Nghĩa: Kiềm chế, nén, hãm lại, kìm lại.
Câu hỏi thường gặp
Hãm lại tiếng Anh là gì?
"hãm lại" trong tiếng Anh là brake (động từ), decelerate (động từ), arrest (ngoại động từ).