arrest
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈɹɛst/
US/əˈɹɛst/
giọng máy của trình duyệt
arrest nghĩa là sự bắt giữ, sự ngừng lại, sự chặn lại, bắt giữ.
Nghĩa của arrest
Danh từ
- Sự bắt giữ.
- under arrestbị bắt giữ
- Sự ngừng lại, sự chặn lại, sự hãm lại.
- Pháp lý Sự hoãn thi hành.
- arrest of judgementsự hoãn thi hành một bản án
Ngoại động từ
- Bắt giữ.
- Làm ngừng lại, chặn lại, ngăn lại, hãm lại (máy đang chạy...).
- Lôi cuốn (sự chú ý).
- to arrest someone's attentionlôi cuốn sự chú ý của ai
- Pháp lý Hoãn thi hành (một bản án vì có sự lầm lẫn).
Dạng từ của arrest
| Số nhiều | arrests |
| Ngôi thứ ba số ít | arrests |
| Hiện tại phân từ (-ing) | arresting |
| Quá khứ phân từ | arrested |
| Quá khứ | arrested |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrest
Đồng nghĩa
Họ từ của arrest
Câu ví dụ với arrest
- I had to arrest Tom. Tôi đã phải bắt giữ Tom.
- Am I under arrest? Tôi bị bắt à?
- Please explain the reason why she was arrested. Xin hãy giải thích lý do vì sao cô ta đã bị bắt giữ.
- Tom was arrested for drunken driving. Tom bị bắt giữ vì lái xe trong tình trạng say rượu.
- I'm sure Tom won't be arrested. Tôi chắc chắn rằng Tom sẽ không bị bắt.
- Tom isn't the only person who was arrested. Tom không phải là người duy nhất bị bắt giữ.
- The man the police arrested has now been released. Người đàn ông bị cảnh sát bắt giữ bây giờ đã được thả ra.
- Tom got arrested Monday morning. Tom bị bắt vào sáng thứ hai.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
arrest nghĩa là gì?
arrest (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự bắt giữ, sự ngừng lại, sự chặn lại, bắt giữ.
arrest phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrest: giọng Anh (UK) /əˈɹɛst/, giọng Mỹ (US) /əˈɹɛst/.