Hét tiếng Anh là gì?
"hét" trong tiếng Anh là crash (danh từ), roar (ngoại động từ), shriek (động từ).
crash Danh từ
UK/ˈkɹæʃ/US/ˈkɹæʃ/
Nghĩa: hét
roar Ngoại động từ
UK/ˈɹɔː/US/ˈɹoɹ/
Nghĩa: Hét, la hét, gầm lên.
- to roar someone downhét lên bắt ai phải im
- to roar oneself hoarsehét đến khản tiếng
shriek Động từ
UK/ʃɹiːk/US/ʃɹiːk/
Nghĩa: La, thét, rít, hét.
- to shriek at the top of one's voicegào thét ầm ĩ
shout
UK/ʃaʊt/US/ʃaʊt/
- Stop shouting.Đừng hét nữa.
- Tom shouted.Tom đã hét lên.
scream
UK/skɹiːm/
- I screamed.Tôi gào hét.
- He started screaming.Anh ấy bắt đầu gào hét.
thrush
UK/θɹʌʃ/US/θɹʌʃ/
Câu hỏi thường gặp
Hét tiếng Anh là gì?
"hét" trong tiếng Anh là crash (danh từ), roar (ngoại động từ), shriek (động từ).