Họ tiếng Anh là gì?
"họ" trong tiếng Anh là surname (danh từ), they (đại từ), them (đại từ).
surname Danh từ
UK/ˈsɜːˌneɪm/US/ˈsɝˌneɪm/
Nghĩa: Tên họ, họ.
- surname and namehọ và tên
they Đại từ
UK/ˈðeɪ̯/US/ˈðeɪ̯/
Nghĩa: Họ, nó.
- Owing to the storm, they arrived late.Vì cơn bão nên họ đã tới trễ.
- They had a rest for a while.Họ nghỉ ngơi một lát.
them Đại từ
UK/ˈðɛm/US/ˈðɛm/
Nghĩa: Chúng, chúng nó, họ.
- I told them to send me another ticket.Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác
- I'll call them tomorrow when I come back.Tôi sẽ gọi họ vào ngày mai khi tôi quay trở lại
whoa Thán từ
UK/wəʊ/US/woʊ/
Nghĩa: Họ!, họ! (để ngựa... dừng lại).
family Danh từ
UK/ˈfæm(ɪ)li/
Nghĩa: (ngôn ngữ học) họ.
wo Thán từ
UK/wo/US/wo/
Nghĩa: Họ!, họ! (để ngựa... dừng lại).
extended family
Câu hỏi thường gặp
Họ tiếng Anh là gì?
"họ" trong tiếng Anh là surname (danh từ), they (đại từ), them (đại từ).